Tác giả bài viết: Lê Vũ Chí Thiện
Già hóa dân số đang diễn ra từng ngày và nhanh hơn nhiều so với những gì chúng ta từng hình dung. Đó không còn chỉ là câu chuyện của những con số thống kê, mà đã trở thành một thực tế hiện hữu trong từng gia đình, từng cộng đồng, từng cơ sở y tế và an sinh xã hội. Khi số lượng người cao tuổi ngày càng tăng, vấn đề đặt ra không chỉ là làm sao để con người sống lâu hơn, mà quan trọng hơn là làm sao để tuổi già được chăm sóc tốt hơn, nhân văn hơn và phù hợp hơn với những nhu cầu rất riêng của từng người.
Phía sau những viện dưỡng lão, bệnh viện lão khoa, trung tâm chăm sóc ban ngày hay những căn nhà có người già cần trợ giúp, vẫn còn thiếu bác sĩ lão khoa, điều dưỡng lão khoa, nhân viên công tác xã hội, kỹ thuật viên phục hồi chức năng, người chăm sóc tại nhà và những lao động được đào tạo bài bản để hiểu người cao tuổi không chỉ qua bệnh tật, thuốc men, mà còn qua tâm lý, cảm xúc, thói quen, ký ức và phẩm giá sống. Chính khoảng trống nhân lực ấy đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất của xã hội già hóa hôm nay.
Chăm sóc người cao tuổi không chỉ là hoạt động cho ăn, cho uống thuốc, đỡ đứng lên, dìu ngồi xuống hay túc trực bên cạnh khi cần. Đó là quá trình đồng hành với một con người đang yếu dần về thể lực, nhạy cảm hơn về tâm lý, dễ tổn thương hơn trong cảm xúc và càng cần được đối xử bằng sự kiên nhẫn, tế nhị, tôn trọng. Muốn chăm sóc tốt tuổi già, xã hội không chỉ cần thêm cơ sở vật chất, giường bệnh, thiết bị hay mô hình dịch vụ, mà còn cần một lực lượng nhân lực chuyên nghiệp, được đào tạo đúng chuẩn, được đãi ngộ xứng đáng và đủ năng lực chăm sóc người cao tuổi bằng cả tri thức, kỹ năng và lòng nhân ái.
Tuổi già đang hiện diện ngày càng rõ trong từng mái nhà, từng khu dân cư, từng bệnh viện, từng cơ sở chăm sóc và cả trong cách mỗi gia đình sắp xếp đời sống hằng ngày. Khi con người sống lâu hơn, nhu cầu của tuổi già cũng trở nên đa dạng và phức tạp hơn: từ chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng, phục hồi chức năng đến hỗ trợ tâm lý, kết nối xã hội, bảo vệ an toàn và duy trì phẩm giá sống. Vì vậy, thách thức của xã hội hôm nay không chỉ là ứng phó với sự gia tăng số lượng người cao tuổi, mà là chuẩn bị một hệ thống chăm sóc đủ nhân văn, đủ chuyên nghiệp và đủ gần gũi với những nhu cầu rất riêng của tuổi già.
Tuy nhiên chăm sóc người cao tuổi không giống với chăm sóc những nhóm dân số khác. Tuổi già đi kèm với bệnh mạn tính, với suy giảm chức năng, với nhu cầu hỗ trợ trong sinh hoạt hằng ngày, với những thay đổi tâm lý, cô đơn, lệ thuộc và cả nhu cầu được quan tâm như một con người đầy đủ cảm xúc chứ không chỉ là một “ca bệnh” cần điều trị.
Chính vì vậy, già hóa dân số đặt ra một thách thức rất đặc biệt: không chỉ cần thêm giường bệnh, thêm cơ sở dưỡng lão, mà cần một hệ thống nhân lực chuyên biệt hiểu và sẵn sàng phục vụ nhu cầu chăm sóc tuổi già. Một xã hội có nhiều người già, điều quan trọng và cốt yếu là phải có những con người đủ chuyên môn, nghiệp vụ, kiến thức, kỹ năng để vận hành các thiết chế ấy trên cơ sở hội tụ đủ hiểu biết để chăm sóc đúng cách và đủ nhân văn để không biến người cao tuổi thành đối tượng thụ động.
Thực tế hiện nay cho thấy những khoảng trống và thiếu hụt về chăm sóc người cao tuổi ở nước ta đang khá lớn. Hệ thống bệnh viện lão khoa còn mỏng, nhà dưỡng lão có chăm sóc y tế và không có chăm sóc y tế đều chưa nhiều và có tiêu chuẩn đồng bộ. Đáng lo hơn là nhân lực được đào tạo để chăm sóc người cao tuổi còn thiếu nghiêm trọng. Thiếu bác sĩ chuyên khoa lão, thiếu điều dưỡng có kiến thức lão khoa, và đặc biệt thiếu lực lượng nhân viên chăm sóc, công tác xã hội làm việc trực tiếp với người cao tuổi trong bệnh viện, viện dưỡng lão và tại cộng đồng.
Trái lại, đa số nhu cầu chăm sóc người cao tuổi hiện vẫn đổ dồn vào trách nhiệm gia đình, chủ yếu là người nhà hoặc những lao động tự phát được gia đình thuê mà chưa qua bất cứ trường lớp đào tạo hay được cấp chứng chỉ hành nghề nào. Điều này vừa tạo áp lực lớn cho gia đình, vừa không bảo đảm chất lượng chăm sóc đối với một nhóm dân số cao tuổi mang nhiều đặc thù này.
Nhiều gia đình thương cha mẹ nhưng không biết cách chăm sóc đúng. Con cháu muốn quan tâm, chăm sóc cha mẹ nhưng không đủ thời gian. Có người thuê người chăm nhưng lại không đảm bảo chất lượng. Khi chăm sóc người cao tuổi thiếu kiến thức, thiếu kỹ năng và thiếu giám sát, rủi ro có thể xảy ra nhiều nguy cơ từ những việc tưởng như rất nhỏ: cho uống thuốc sai giờ, uống sai thuốc, không tuân thủ phác đồ điều trị, không chú ý dẫn đến đỡ người sai tư thế, bỏ qua dấu hiệu đột quỵ, để người già té ngã, hoặc ứng xử thiếu kiên nhẫn, tâm lý với người suy giảm trí nhớ…
Ở đây, điều đáng nói là sự thiếu hụt nhân lực không chỉ đến từ chuyện chưa có đủ người làm, mà sâu xa hơn là vì xã hội chưa thật sự xem đây là một ngành, nghề chuyên nghiệp đúng nghĩa. Nhiều người vẫn nghĩ chăm sóc người cao tuổi chỉ là thuê người giúp việc, bưng bê, đỡ đần, cho ăn, cho uống thuốc đúng giờ là đủ. Từ quan niệm giản đơn ấy, nghề chăm sóc người cao tuổi bị đánh giá thấp, bị xem như lao động phổ thông, không cần đào tạo, ai cũng có thể làm.
Nhưng chính sự ngộ nhận này lại rất nguy hiểm. Một người cao tuổi cần chăm sóc không chỉ cần được hỗ trợ trong sinh hoạt hằng ngày, mà còn cần được theo dõi sức khỏe, nhận diện sớm những dấu hiệu bất thường, phòng ngừa nguy cơ bệnh tật, suy kiệt, trầm cảm, sa sút trí tuệ, cần được hỗ trợ tâm lý, giao tiếp đúng cách và ứng xử phù hợp với những biến đổi rất riêng của tuổi già như hay quên, lo âu, cáu gắt, nhạy cảm, lệ thuộc hoặc khủng hoảng tinh thần. Người chăm sóc nếu thiếu hiểu biết có thể vô tình làm tổn thương người già không phải bằng ác ý, mà bằng sự sốt ruột, thô vụng, thiếu kiên nhẫn hoặc xem nhẹ cảm xúc của họ.
Vì vậy, chăm sóc người cao tuổi không thể chỉ dựa vào sức lao động và lòng tốt tự phát, mà cần được đặt trên nền tảng của tri thức, kỹ năng, đạo đức nghề nghiệp và sự thấu hiểu con người. Có thể nói, thách thức của già hóa dân số hiện nay không chỉ là xã hội có nhiều người già hơn, mà là xã hội có đủ năng lực để đi cùng họ hay không. Và năng lực ấy, trước hết, phải được cụ thể hóa bằng một đội ngũ nhân lực chăm sóc có chuyên môn, có đạo đức nghề nghiệp và có vị thế xã hội xứng đáng.
Điều cần thay đổi đầu tiên là cách nhìn của chính sách và xã hội đối với nghề chăm sóc người cao tuổi. Đây không phải là công việc giúp việc theo nghĩa đơn giản, càng không phải là một việc không có nghề thì “làm tạm thời” trong lúc chờ có việc. Ngược lại, đó là một lĩnh vực đòi hỏi tri thức tổng hợp, kỹ năng nghề nghiệp, sự nhẫn nại, khả năng giao tiếp và một phẩm chất nhân văn rất đặc biệt.
Theo các tiêu chuẩn quốc tế, một người làm công tác chăm sóc người cao tuổi chuyên nghiệp phải hiểu những kiến thức y tế cơ bản, biết theo dõi dấu hiệu sức khỏe, nhận diện nguy cơ, phối hợp với bác sĩ và cơ sở y tế khi cần thiết. Họ phải biết cách hỗ trợ người già ăn uống, tắm rửa, thay đồ, đi lại, dùng thuốc, tập phục hồi chức năng, phòng tránh té ngã, giữ vệ sinh, theo dõi giấc ngủ, dinh dưỡng và các biểu hiện bất thường. Nhưng chừng ấy tiêu chuẩn ấy mới là điều kiện cần mà dường như vẫn chưa đủ.
Người chăm sóc hay điều dưỡng viên còn phải hiểu tâm lý người cao tuổi, hiểu cách nói chuyện, cách lắng nghe, cách ứng xử với những thay đổi cảm xúc, với mặc cảm tuổi già, với sự khó tính, nhạy cảm hoặc cả những mất kiểm soát do bệnh lý gây ra. Người cao tuổi có thể hỏi đi hỏi lại một câu, có thể cáu gắt vì đau đớn, có thể buồn tủi vì lệ thuộc, có thể sợ bị bỏ rơi, có thể im lặng không nói ra nhu cầu thật của mình. Nếu người chăm sóc không có kỹ năng giao tiếp và không đủ kiên nhẫn và các phẩm chất nghề nghiệp cần thiết khác, việc chăm sóc rất dễ biến thành sự chịu đựng hoặc xung đột từ cả hai phía.
Nói cách khác, chăm sóc người cao tuổi là một nghề đứng ở giao điểm giữa y tế, công tác xã hội và cần có đạo đức nghề nghiệp đặc biệt. Nó không chỉ là kỹ năng làm đúng việc theo quy trình, mà còn là khả năng linh hoạt trong công việc, kinh nghiệm và sự thấu cảm. Nếu người chăm sóc chỉ biết thao tác kỹ thuật mà không có khả năng đồng hành về mặt tinh thần, thì việc chăm sóc ấy vẫn chưa đem lại hiệu quả trong chăm sóc toàn diện về thể chất, tinh thần người cao tuổi.

Ở nhiều nước phát triển, nghề nhân viên công tác xã hội và chăm sóc người cao tuổi đã được nhìn nhận rất rõ như một nghề chuyên nghiệp. Họ được đào tạo bài bản, có hệ thống tiêu chuẩn nghề, có thời gian thực hành đủ để được cấp phép hành nghề, có sự tôn trọng từ cộng đồng, xã hội và quan trọng hơn là có vị trí nhất định trong hệ thống an sinh xã hội.
Những người làm nghề này không chỉ làm việc trong viện dưỡng lão hay bệnh viện, mà còn tham gia vào mạng lưới cộng đồng, hỗ trợ gia đình, kết nối người cao tuổi với dịch vụ y tế, phục hồi chức năng, tư vấn tâm lý, thậm chí tạo ra các chương trình giao tiếp liên thế hệ, hoạt động xã hội và những trải nghiệm sống có ý nghĩa cho tuổi già.
Ở Việt Nam, những mô hình chăm sóc người cao tuổi đang xuất hiện ngày càng nhiều, từ nhà dưỡng lão tư nhân, cơ sở tôn giáo, mô hình cộng đồng, các câu lạc bộ người cao tuổi, đến các cơ sở kết hợp chăm sóc y tế và dưỡng lão. Nhưng chính sự phát triển này lại càng cho thấy nhu cầu bức thiết phải sớm nghiên cứu, ban hành tiêu chuẩn hành nghề và đào tạo nhân lực phù hợp. Bởi nếu không có chuẩn nghề, không có chuẩn kiến thức, chuẩn quy trình, không có cơ chế đào tạo và giám sát rõ ràng, thì việc chăm sóc người cao tuổi sẽ phát triển theo hướng cảm tính, tự phát và rủi ro cao.
Từ thực tế trên, có thể thấy việc xây dựng đội ngũ nhân lực chăm sóc người cao tuổi không thể tư duy, thực hiện theo kiểu chắp vá hay ngắn hạn. Đây phải là một chiến lược nghiêm túc, lâu dài và có tính hệ thống.
Trước hết, cần bắt đầu từ đào tạo. Việt Nam đã có ngành công tác xã hội ở các cơ sở giáo dục đại học và đào tạo nghề, nhưng rõ ràng nội dung về chăm sóc người cao tuổi cần được đầu tư sâu hơn, thực chất hơn, trở thành chuyên ngành riêng biệt gắn với nhu cầu của một xã hội đang già hóa.
Cần có những chương trình đào tạo, thực hành chuyên sâu cho học viên, kết hợp giữa kiến thức y tế lão khoa, kỹ năng chăm sóc, kỹ năng giao tiếp, tham vấn, đạo đức nghề nghiệp và thực hành thực tế tại các cơ sở dưỡng lão, bệnh viện, cộng đồng. Đào tạo ở đây không nhất thiết chỉ là bậc cử nhân hay cao hơn mà cần ưu tiên hơn là đào tạo nghề, đào tạo ngắn hạn nhưng chuẩn hóa, để hình thành một lực lượng lớn những người có thể hành nghề chuyên nghiệp trong lĩnh vực này.
Các chương trình đào tạo ấy cũng cần thực tế hơn. Người học không chỉ học khái niệm về tuổi già, mà phải được thực hành cách hỗ trợ người cao tuổi đi lại, ăn uống, vệ sinh cá nhân, phòng chống té ngã, giao tiếp với người suy giảm trí nhớ, chăm sóc người sau tai biến, nhận diện dấu hiệu nguy hiểm, làm việc với gia đình và kết nối dịch vụ xã hội. Đồng thời, họ cũng cần được học cách tự bảo vệ sức khỏe tinh thần của chính mình, bởi chăm sóc người cao tuổi là một công việc nhiều áp lực, dễ kiệt sức nếu thiếu hỗ trợ nghề nghiệp.
Song song với đào tạo là câu chuyện về xây dựng chính sách và vận động chính sách. Không thể đòi hỏi có người giỏi bước vào một nghề mà xã hội chưa tôn trọng, thu nhập thấp, áp lực cao và tương lai nghề nghiệp mờ nhạt. Muốn thu hút nhân lực, Nhà nước và xã hội phải tạo ra những điều kiện đủ để nghề này trở nên khả thi: có tiêu chuẩn nghề, có lộ trình nghề nghiệp, có chế độ đãi ngộ tương xứng, có các chính sách hỗ trợ đào tạo, giới thiệu việc làm, tôn vinh những người làm nghề tử tế và xử lý nghiêm những trường hợp làm việc vô trách nhiệm. Nói một cách khác, phải làm cho người học và người làm nghề cảm thấy đây là một nghề đáng theo đuổi, có giá trị, có phẩm giá, chứ không phải là công việc thời vụ hay bất đắc dĩ.
Bên cạnh đó, rất cần sự vào cuộc của giới truyền thông để tác động, thay đổi nhận thức toàn xã hội coi chăm sóc người cao tuổi là một công việc có giá trị lớn, nhân văn và đòi hỏi chất lượng cao. Gia đình cũng cần nhân thức, không phải ai yêu thương cha mẹ cũng có thể tự chăm sóc cha mẹ một cách bài bản và chuyên nghiệp. Việc tìm đến những nhân viên chăm sóc chuyên nghiệp, dịch vụ chuyên nghiệp, không phải là sự thoái thác trách nhiệm, mà nhiều khi là một cách yêu thương cha mẹ văn minh hơn. Khi xã hội hiểu đúng, tôn trọng đúng, thì mới có thể khuyến khích nhiều người trẻ tham gia vào lĩnh vực này với một tâm thế tích cực.
Còn rất nhiều vấn đề cần bàn sâu hơn về chăm sóc người cao tuổi, nhưng trước hết cần nhấn mạnh rằng phát triển nhân lực trong lĩnh vực này không phải là câu chuyện riêng của ngành lao động, xã hội hay y tế. Đây là một vấn đề liên ngành, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của giáo dục, y tế, an sinh xã hội, chính quyền địa phương, các cơ sở chăm sóc, nhà đầu tư dịch vụ và cả truyền thông đại chúng. Về lâu dài, chất lượng chăm sóc người cao tuổi ở Việt Nam sẽ phụ thuộc rất lớn vào việc chúng ta có xây dựng được một đội ngũ nhân lực đủ năng lực, đủ bền bỉ và đủ nhân văn hay không. Đây không chỉ là nhu cầu lao động trước mắt, mà là một sự chuẩn bị chiến lược cho xã hội già hóa, đồng thời đặt nền móng cho một nghề nghiệp có ý nghĩa xã hội đặc biệt trong tương lai.